đời tư

đời tư

Anh ấy rất kín tiếng về chuyện đời tư.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần đời thuộc về cá nhân, không liên quan trực tiếp đến công việc hay các hoạt động xã hội công khai: "đời " chỉ những khía cạnh, sự việc, mối quan hệ thuộc về cá nhân một người, thường được giữ kín tách biệt với đời sống công cộng.
    • Cuộc sống riêng tư: "đời " cũng có thể hiểu toàn bộ sinh hoạt, tình cảm, gia đình của một cá nhân ngoài phạm vi nghề nghiệp hay xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy rất kín tiếng về chuyện đời . (Anh ấy không muốn nói về cuộc sống cá nhân của mình.)
    • Báo chí không nên xâm phạm đời của người nổi tiếng. (Giới truyền thông không nên xâm nhập vào cuộc sống riêng tư của những người nổi tiếng.)
    • ấy biết cách tách bạch giữa công việc đời . ( ấy biết cách phân biệt rõ ràng giữa công việc cuộc sống cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " bối đời ": chỉ những scandal, vụ việc không hay liên quan đến cuộc sống cá nhân của một ai đó.

    • Vị chính trị gia đó đã vướng vào một bối đời . (Vị chính trị gia đó đã dính líu đến một scandal về đời sống cá nhân.)
  • "Bảo vệ đời ": hành động giữ gìn, ngăn chặn sự xâm nhập vào cuộc sống riêng.

    • Mọi người đều quyền bảo vệ đời của mình. (Mọi người đều quyền bảo vệ cuộc sống riêng tư của bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Đời sống riêng tư: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn đến khía cạnh "sinh hoạt" trong phạm vi cá nhân.
  • Chuyện riêng: Cụm từ thông dụng, thường chỉ những sự việc cụ thể thuộc về cá nhân.
  • Cá nhân: (Tính từ/Danh từ) phạm vi nghĩa rộng hơn, chỉ những thuộc về riêng một con người, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh ( dụ: "quyền cá nhân", "ý kiến cá nhân").
Từ đồng nghĩa
  • Cuộc sống cá nhân: Chỉ toàn bộ sinh hoạt, đời sống của một cá nhân.
  • Chuyện riêng tư: Chỉ những vấn đề, sự việc thuộc về phạm vi riêng tư.
Các cụm từ liên quan
  • Xâm phạm đời : Hành động can thiệp trái phép vào cuộc sống riêng của người khác.

    • Hành vi nghe lén điện thoại xâm phạm đời . (Hành động nghe trộm điện thoại xâm phạm cuộc sống riêng tư.)
  • Giữ kín đời : Không tiết lộ, không công khai thông tin về cuộc sống cá nhân.

    • Nghệ sĩ đó luôn giữ kín đời . (Nghệ sĩ đó luôn giữ mật về cuộc sống cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đời lộ liễu": (Cụm từ thường dùng trong báo chí, đời sống) Chỉ việc đời sống riêng tư của một người bị phơi bày, tiết lộ ra công chúng một cách không mong muốn.
    • Sau vụ lộ tin nhắn, đời của ấy trở nên lộ liễu. (Sau vụ rỉ tin nhắn, cuộc sống riêng tư của ấy bị phơi bày.)